叶面施肥

diệp diện thi phì

Hán Việt: diệp diện thi phì

Tổng quan

bón phân trên lá。見〖根外施肥〗。

Cấu tạo: (diệp) + (diện) + (thi) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bón phân trên lá。見〖根外施肥〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種噴灑營養溶液於葉面的施肥方法。參見「噴施」條。