著之竹帛 zhù zhī zhú bó · trứ chi trúc bạch Hán Việt: trứ chi trúc bạch · Pinyin: zhù zhī zhú bó Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 之 (chi) + 竹 (trúc) + 帛 (bạch)Pinyinzhù zhī zhú bóHán Việttrứ chi trúc bạchCấu tạo著 + 之 + 竹 + 帛 · trứ + chi + trúc + bạch nghĩa thành phần: trứ + chi + trúc + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著:写作;竹帛:古代写字用的竹简和白绢。指著书