著作權人 zhù zuò quán rén · trứ tác quyền nhân Hán Việt: trứ tác quyền nhân · Pinyin: zhù zuò quán rén Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 作 (tác) + 權 (quyền) + 人 (nhân)Pinyinzhù zuò quán rénHán Việttrứ tác quyền nhânCấu tạo著 + 作 + 權 + 人 · trứ + tác + quyền + nhân nghĩa thành phần: trứ + tác + quyền + nhân