著墨裝置 zhuó mò zhuāng zhì · trứ mặc trang trí Hán Việt: trứ mặc trang trí · Pinyin: zhuó mò zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 墨 (mặc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhuó mò zhuāng zhìHán Việttrứ mặc trang tríCấu tạo著 + 墨 + 裝 + 置 · trứ + mặc + trang + trí nghĩa thành phần: trứ + mặc + trang + trí