著手處理 zhū shǒu chǔ lǐ · trứ thủ xử lí Hán Việt: trứ thủ xử lí · Pinyin: zhū shǒu chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 手 (thủ) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzhū shǒu chǔ lǐHán Việttrứ thủ xử líCấu tạo著 + 手 + 處 + 理 · trứ + thủ + xử + lí nghĩa thành phần: trứ + thủ + xử + lí