著手進行 zhū shǒu jìn xíng · trứ thủ tiến hành Hán Việt: trứ thủ tiến hành · Pinyin: zhū shǒu jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 手 (thủ) + 進 (tiến) + 行 (hành)Pinyinzhū shǒu jìn xíngHán Việttrứ thủ tiến hànhCấu tạo著 + 手 + 進 + 行 · trứ + thủ + tiến + hành nghĩa thành phần: trứ + thủ + tiến + hành