著糞佛頭 zhuó fèn fó tóu · trứ phẩn phật đầu Hán Việt: trứ phẩn phật đầu · Pinyin: zhuó fèn fó tóu Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 糞 (phẩn) + 佛 (phật) + 頭 (đầu)Pinyinzhuó fèn fó tóuHán Việttrứ phẩn phật đầuCấu tạo著 + 糞 + 佛 + 頭 · trứ + phẩn + phật + đầu nghĩa thành phần: trứ + phẩn + phật + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著:同“着”。往佛像的头上拉粪。比喻美好的事物被亵渎、玷污