葛优躺

gě yōu tǎngcát ưu thảng

Hán Việt: cát ưu thảng · Pinyin: gě yōu tǎng

Tổng quan

xem 北京癱

Cấu tạo: 葛 (cát) + 優 (ưu) + 躺 (thảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 北京瘫
  • Tần suất từ xem 北京癱, 北京瘫[běi jīng tān]

Eng

  • Cihui see 北京癱; 北京瘫
  • Tần suất từ see 北京癱, 北京瘫[Bei3 jing1 tan1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

葛优