葛优

gě yōucát ưu

Hán Việt: cát ưu · Pinyin: gě yōu

Tổng quan

Ge You (1957-), diễn viên Trung Quốc

Cấu tạo: 葛 (cát) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cát Ưu
  • Tần suất từ Ge You (1957-), diễn viên Trung Quốc

Eng

  • Cihui Ge You (1957-), Chinese actor
  • Tần suất từ Ge You (1957-), Chinese actor

Từ liên quan

Gần nghĩa

葛优躺 · 优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚