葛巾布袍

gé jīn bù páo cát cân bố bào

Hán Việt: cát cân bố bào · Pinyin: gé jīn bù páo

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (cân) + (bố) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葛巾:用葛布做的头巾。戴葛布头巾穿粗布衣服。指隐士或道士的服饰。