葛瑞格爾
cát thụy cách nhĩ
Hán Việt: cát thụy cách nhĩ · Pinyin: gě ruì gé ěr
Tổng quan
Gregoire (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Gregoire (tên)
Eng
- CC-CEDICT Gregoire (name)
- Cihui Gregoire (name)
Hán Việt: cát thụy cách nhĩ · Pinyin: gě ruì gé ěr
Gregoire (tên)