葛立恆數 gě lì héng shǔ · cát lập hằng sổ Hán Việt: cát lập hằng sổ · Pinyin: gě lì héng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 立 (lập) + 恆 (hằng) + 數 (sổ)Pinyingě lì héng shǔHán Việtcát lập hằng sổCấu tạo葛 + 立 + 恆 + 數 · cát + lập + hằng + sổ nghĩa thành phần: cát + lập + hằng + sổ