葡萄乾兒 pú tao gān r · bồ đào kiền nhi Hán Việt: bồ đào kiền nhi · Pinyin: pú tao gān r Tổng quan nho khô Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Pinyinpú tao gān rHán Việtbồ đào kiền nhiCấu tạo葡 + 萄 + 乾 + 兒 · bồ + đào + kiền + nhi nghĩa thành phần: bồ + đào + kiền + nhi Nghĩa ViệtCihui nho khôEngCC-CEDICT raisinCihui raisin