葡萄園丁 bồ đào viên đinh Hán Việt: bồ đào viên đinh Tổng quan người trồng nho Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 園 (viên) + 丁 (đinh)Hán Việtbồ đào viên đinhCấu tạo葡 + 萄 + 園 + 丁 · bồ + đào + viên + đinh nghĩa thành phần: bồ + đào + viên + đinh Nghĩa ViệtCihui người trồng nho