葡萄採摘 pú táo cǎi zhāi · bồ đào thải trích Hán Việt: bồ đào thải trích · Pinyin: pú táo cǎi zhāi Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 採 (thải) + 摘 (trích)Pinyinpú táo cǎi zhāiHán Việtbồ đào thải tríchCấu tạo葡 + 萄 + 採 + 摘 · bồ + đào + thải + trích nghĩa thành phần: bồ + đào + thải + trích