葡萄架子 bồ đào giá tử Hán Việt: bồ đào giá tử Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtbồ đào giá tửCấu tạo葡 + 萄 + 架 + 子 · bồ + đào + giá + tử nghĩa thành phần: bồ + đào + giá + tử Nghĩa EngCihui 葡萄架子 útaojiàzi ►See pútaojià