葡萄栽培

pú táo zāi péibồ đào tài bồi

Hán Việt: bồ đào tài bồi · Pinyin: pú táo zāi péi

Tổng quan

sự trồng nho; nghề trồng nho sự trồng nho; nghề trồng nho

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 栽 (tài) + 培 (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng nho
  • Tần suất từ sự trồng nho; nghề trồng nho sự trồng nho; nghề trồng nho

Đức

  • Handedict Weinbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

葡萄栽培的 · 葡萄栽培者 · 栽培品系 · 栽培群落 · 栽培花卉 · 葡萄串石 · 葡萄园丁 · 葡萄干儿