葡萄栽培學 pútáozāipéixué · bồ đào tài bồi học Hán Việt: bồ đào tài bồi học · Pinyin: pútáozāipéixué Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 栽 (tài) + 培 (bồi) + 學 (học)PinyinpútáozāipéixuéHán Việtbồ đào tài bồi họcCấu tạo葡 + 萄 + 栽 + 培 + 學 · bồ + đào + tài + bồi + học nghĩa thành phần: bồ + đào + tài + bồi + học Nghĩa EngCihui viticulture