葡萄炸彈 bồ đào tạc đạn Hán Việt: bồ đào tạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việtbồ đào tạc đạnCấu tạo葡 + 萄 + 炸 + 彈 · bồ + đào + tạc + đạn nghĩa thành phần: bồ + đào + tạc + đạn Nghĩa EngCihui 葡萄炸彈 útáo zhàdàn n. <mil.> grape bombs M:²kē