葡萄狀腺 bồ đào trạng tuyến Hán Việt: bồ đào trạng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến)Hán Việtbồ đào trạng tuyếnCấu tạo葡 + 萄 + 狀 + 腺 · bồ + đào + trạng + tuyến nghĩa thành phần: bồ + đào + trạng + tuyến