葡萄糖尿 bồ đào đường niệu Hán Việt: bồ đào đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtbồ đào đường niệuCấu tạo葡 + 萄 + 糖 + 尿 · bồ + đào + đường + niệu nghĩa thành phần: bồ + đào + đường + niệu