葡萄膜炎 bồ đào mô viêm Hán Việt: bồ đào mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtbồ đào mô viêmCấu tạo葡 + 萄 + 膜 + 炎 · bồ + đào + mô + viêm nghĩa thành phần: bồ + đào + mô + viêm