葡萄酒商 bồ đào tửu thương Hán Việt: bồ đào tửu thương Tổng quan người buôn rượu vang Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu) + 商 (thương)Hán Việtbồ đào tửu thươngCấu tạo葡 + 萄 + 酒 + 商 · bồ + đào + tửu + thương nghĩa thành phần: bồ + đào + tửu + thương Nghĩa ViệtCihui người buôn rượu vang