葡萄酒杯

pú táo jiǔ bēi bồ đào tửu bôi

Hán Việt: bồ đào tửu bôi · Pinyin: pú táo jiǔ bēi

Tổng quan

cốc uống rượu, (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful)

Cấu tạo: (bồ) + (đào) + (tửu) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốc uống rượu, (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful)