葡萄酒菌 pú táo jiǔ jūn · bồ đào tửu khuẩn Hán Việt: bồ đào tửu khuẩn · Pinyin: pú táo jiǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu) + 菌 (khuẩn)Pinyinpú táo jiǔ jūnHán Việtbồ đào tửu khuẩnCấu tạo葡 + 萄 + 酒 + 菌 · bồ + đào + tửu + khuẩn nghĩa thành phần: bồ + đào + tửu + khuẩn