董事名額 dǒng shì míng é · đổng sự danh ngạch Hán Việt: đổng sự danh ngạch · Pinyin: dǒng shì míng é Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 事 (sự) + 名 (danh) + 額 (ngạch)Pinyindǒng shì míng éHán Việtđổng sự danh ngạchCấu tạo董 + 事 + 名 + 額 · đổng + sự + danh + ngạch nghĩa thành phần: đổng + sự + danh + ngạch