董狐之筆 dǒng hú zhī bǐ · đổng hồ chi bút Hán Việt: đổng hồ chi bút · Pinyin: dǒng hú zhī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 狐 (hồ) + 之 (chi) + 筆 (bút)Pinyindǒng hú zhī bǐHán Việtđổng hồ chi bútCấu tạo董 + 狐 + 之 + 筆 · đổng + hồ + chi + bút nghĩa thành phần: đổng + hồ + chi + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后人对那些公正不偏,不因为各人的好恶或利害关系,而捏造不实言论的人的称呼。