董狐直筆

dǒng hú zhí bǐ đổng hồ trực bút

Hán Việt: đổng hồ trực bút · Pinyin: dǒng hú zhí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đổng) + (hồ) + (trực) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 董狐:春秋时晋国的史官。直笔:根据事实,如实记载。指敢于秉笔直书,尊重史实,不阿权贵的正直史家。
  • Tân Hoa Tự Điển 董狐春秋时晋国的史官。直笔根据事实,如实记载。指敢于秉笔直书,尊重史实,不阿权贵的正直史家。