董狐直筆 dǒng hú zhí bǐ · đổng hồ trực bút Hán Việt: đổng hồ trực bút · Pinyin: dǒng hú zhí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 董 (đổng) + 狐 (hồ) + 直 (trực) + 筆 (bút)Pinyindǒng hú zhí bǐHán Việtđổng hồ trực bútCấu tạo董 + 狐 + 直 + 筆 · đổng + hồ + trực + bút nghĩa thành phần: đổng + hồ + trực + bút