葦苕繫巢 wěi sháo xì cháo · vi điều hệ sào Hán Việt: vi điều hệ sào · Pinyin: wěi sháo xì cháo Tổng quan Cấu tạo: 葦 (vi) + 苕 (điều) + 繫 (hệ) + 巢 (sào)Pinyinwěi sháo xì cháoHán Việtvi điều hệ sàoCấu tạo葦 + 苕 + 繫 + 巢 · vi + điều + hệ + sào nghĩa thành phần: vi + điều + hệ + sào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將鳥巢築在蘆葦上。語本《荀子.勸學》:「以羽為巢而編之以髮,繫之葦苕。」比喻處境極危險。