葩蘗 ba bách Hán Việt: ba bách Tổng quan Mầm hoa, búp hoa Cấu tạo: 葩 (ba) + 蘗 (bách)Hán Việtba báchTừ loạidanhCấu tạo葩 + 蘗 · ba + bách nghĩa thành phần: ba + bách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mầm hoa Từ liên quan Gần nghĩa葩經 · 葩華 · 蘗1. · 蘗2. · 蘗哩訶 · 蘗喇婆 · 蘗嚕拏 · 蘗羅訶