葫蘆科的 hồ lô khoa đích Hán Việt: hồ lô khoa đích Tổng quan (thực vật học) (thuộc) họ bầu bí Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 科 (khoa) + 的 (đích)Hán Việthồ lô khoa đíchCấu tạo葫 + 蘆 + 科 + 的 · hồ + lô + khoa + đích nghĩa thành phần: hồ + lô + khoa + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) (thuộc) họ bầu bí