葫蘿蔔素 hú luó bo sù · hồ la bặc tố Hán Việt: hồ la bặc tố · Pinyin: hú luó bo sù Tổng quan Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 素 (tố)Pinyinhú luó bo sùHán Việthồ la bặc tốCấu tạo葫 + 蘿 + 蔔 + 素 · hồ + la + bặc + tố nghĩa thành phần: hồ + la + bặc + tố