葬歌

táng ca

Hán Việt: táng ca

Tổng quan

bài hát tang (bắc Ê,cốt, Ai,len)

Cấu tạo: 葬 (táng) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài hát tang
  • Tần suất từ bài hát tang (bắc Ê,cốt, Ai,len)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌偈 · 歌儿 · 歌兒 · 歌剧 · 歌劇 · 歌单 · 歌厅 · 歌台