葬身異域

táng thân dị vực

Hán Việt: táng thân dị vực

Tổng quan

Cấu tạo: (táng) + (thân) + (dị) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葬身異域 àngshēnyìyù f.e. be buried in a strange land