葬身火海

táng thân hỏa hải

Hán Việt: táng thân hỏa hải

Tổng quan

Cấu tạo: (táng) + (thân) + (hỏa) + (hải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葬身火海 àngshēnhuǒhǎi f.e. be engulfed in a sea of flames