葭莩之親

jiā fú zhī qīn gia phu chi thân

Hán Việt: gia phu chi thân · Pinyin: jiā fú zhī qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (phu) + (chi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葭莩:芦苇杆内壁的薄膜。比喻关系疏远的亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 葭莩芦苇杆内壁的薄膜。比喻关系疏远的亲戚。

Eng

  • Cihui 葭莩之親 iāfúzhīqīn n. distant relatives