葭莩之情 jiā fú zhī qíng · gia phu chi tình Hán Việt: gia phu chi tình · Pinyin: jiā fú zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 葭 (gia) + 莩 (phu) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyinjiā fú zhī qíngHán Việtgia phu chi tìnhCấu tạo葭 + 莩 + 之 + 情 · gia + phu + chi + tình nghĩa thành phần: gia + phu + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葭莩:苇杆里的薄膜。指亲戚间的感情。