葭莩之親

jiā fú zhī qīn gia phu chi thân

Hán Việt: gia phu chi thân · Pinyin: jiā fú zhī qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (phu) + (chi) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葭莩,蘆葦中的薄膜。比喻關係疏遠的親戚。《漢書.卷五三.景十三王傳.中山靖王劉勝傳》:「今群臣非有葭莩之親,鴻毛之重。」

Eng

  • Cihui 葭莩之親 iāfúzhīqīn n. distant relatives