蔥綠黴素 thông lục mi tố Hán Việt: thông lục mi tố Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 綠 (lục) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthông lục mi tốCấu tạo蔥 + 綠 + 黴 + 素 · thông + lục + mi + tố nghĩa thành phần: thông + lục + mi + tố