葳嚴仙鹼 uy nghiêm tiên dảm Hán Việt: uy nghiêm tiên dảm Tổng quan Cấu tạo: 葳 (uy) + 嚴 (nghiêm) + 仙 (tiên) + 鹼 (dảm)Hán Việtuy nghiêm tiên dảmCấu tạo葳 + 嚴 + 仙 + 鹼 · uy + nghiêm + tiên + dảm nghĩa thành phần: uy + nghiêm + tiên + dảm