葵傾向日

kuí qīng xiàng rì quỳ khuynh hướng nhật

Hán Việt: quỳ khuynh hướng nhật · Pinyin: kuí qīng xiàng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (khuynh) + (hướng) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容下级对上级表示忠诚与仰慕。