葵傾向日 kuí qīng xiàng rì · quỳ khuynh hướng nhật Hán Việt: quỳ khuynh hướng nhật · Pinyin: kuí qīng xiàng rì Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng) + 日 (nhật)Pinyinkuí qīng xiàng rìHán Việtquỳ khuynh hướng nhậtCấu tạo葵 + 傾 + 向 + 日 · quỳ + khuynh + hướng + nhật nghĩa thành phần: quỳ + khuynh + hướng + nhật