葵花向日

kuí huā xiàng rì quỳ hoa hướng nhật

Hán Việt: quỳ hoa hướng nhật · Pinyin: kuí huā xiàng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (hoa) + (hướng) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向:朝着。形容下级对上级表示忠诚与仰慕。

Eng

  • Cihui 葵花向日 uíhuāxiàngrì f.e. The loyal always look to their masters.