葵藿之心

kuí huò zhī xīn quỳ hoắc chi tâm

Hán Việt: quỳ hoắc chi tâm · Pinyin: kuí huò zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳ) + (hoắc) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻臣下对君主表示忠诚或对所仰慕的人的尊敬之情。