葵藿傾陽 kuí huò qīng yáng · quỳ hoắc khuynh dương Hán Việt: quỳ hoắc khuynh dương · Pinyin: kuí huò qīng yáng Tổng quan Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 藿 (hoắc) + 傾 (khuynh) + 陽 (dương)Pinyinkuí huò qīng yángHán Việtquỳ hoắc khuynh dươngCấu tạo葵 + 藿 + 傾 + 陽 · quỳ + hoắc + khuynh + dương nghĩa thành phần: quỳ + hoắc + khuynh + dương