葸葸 tỉ tỉ Hán Việt: tỉ tỉ Tổng quan Cấu tạo: 葸 (tỉ) + 葸 (tỉ)Hán Việttỉ tỉCấu tạo葸 + 葸 · tỉ + tỉ nghĩa thành phần: tỉ + tỉ Từ liên quan Gần nghĩa葸慎 · 葸懦 · 葸耎 · 葸聏