葸聏

xǐ ér

Pinyin: xǐ ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.胆怯软弱。

Cấu tạo: 葸 (tỉ) + 聏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆怯软弱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

聏1. · 聏2. · 聏弱 · 聏懦 · 聏梯 · 聏毳 · 聏脆 · 聏轮