蒂娜 dì ná·đế na Hán Việt: đế na · Pinyin: dì ná Tổng quan Đế Na Cấu tạo: 蒂 (đế) + 娜 (na)Pinyindì náHán Việtđế naTừ loạidanhCấu tạo蒂 + 娜 · đế + na nghĩa thành phần: đế + na Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TinaVietPhrases Đế NaTần suất từ Đế NaĐứcHandedict Tina (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 娜塔莉 · 蒂芙尼 · 蒂固根深 · 娜婀 · 娜嬝