蒂託李維 dì tuō lǐ wéi · đế thác lí duy Hán Việt: đế thác lí duy · Pinyin: dì tuō lǐ wéi Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 託 (thác) + 李 (lí) + 維 (duy)Pinyindì tuō lǐ wéiHán Việtđế thác lí duyCấu tạo蒂 + 託 + 李 + 維 · đế + thác + lí + duy nghĩa thành phần: đế + thác + lí + duy